in advance
/ɪn ədˈvæns/- Thời gian trước.
preposition phrase
- Trước đó.Beforehand.The money was paid in advance.Số tiền đã được trả trước.Từ đồng nghĩa:ahead of time
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in advance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish